Chỉ số cước hàng rời Baltic Dry Index giảm 0,1% còn 3.430 điểm trong phiên thứ Tư 23/9/2026, nhưng vẫn gần mức cao nhất kể từ 14/9. Capesize giảm, trong khi Panamax và Supramax tăng nhẹ.
Diễn biến theo nhóm tàu
| Chỉ số | Điểm | Trong phiên | Hàng hóa tham khảo |
|---|---|---|---|
| Baltic Dry Index | 3.430 | -0,1% | Chỉ số tổng hợp hàng rời khô |
| Capesize | 5.861 | -0,5% | Thường chở khoảng 150.000 tấn quặng sắt hoặc than |
| Panamax | 2.333 | +1,5% | Thường chở 60.000–70.000 tấn than hoặc ngũ cốc |
| Supramax | 1.778 | +0,1% | Nhóm tàu cỡ trung |
Nguồn: Hellenic Shipping News/Trading Economics ngày 24/9/2026.
Chỉ số chung không đủ để chốt một chuyến
- Capesize giảm 0,5% trong khi Panamax tăng 1,5%. Một lô ngũ cốc hoặc than cỡ Panamax không đi cùng hướng với quặng sắt cỡ Capesize.
- Điểm chỉ số không bao gồm nhiên liệu thực tế, phí cảng, bảo hiểm, phạt lưu tàu hoặc phụ phí đổi tuyến của một hợp đồng.
- Handysize không xuất hiện trong bản tin này. Giá nhóm tàu nhỏ hơn phải lấy theo tuyến và ngày tàu.
Dữ liệu thị trường cùng ngày
| Chỉ số | Giá | Thay đổi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Quỹ cước hàng rời Breakwave | 15,96 USD | +4,31% | Rổ hợp đồng tương lai, không phải giá chuyến |
| Dầu WTI | 92,18 USD/thùng | -3,76% | Tham chiếu chi phí nhiên liệu |
| Chỉ số USD (DXY) | 101,161 | +0,73% | Tham chiếu tỷ giá với hợp đồng ghi bằng USD |
Các mức giá trên là dữ liệu sàn hoặc chứng khoán niêm yết để tham khảo, không phải giá FOB/CFR do BGK chào. Khi đàm phán phải ghi rõ nguồn và ngày lấy số liệu.
Trao đổi theo lô hàng thực tế
Gửi mặt hàng, khối lượng, cặp cảng, thời gian giao và điều khoản thanh toán. BGK sẽ đối chiếu nguồn hàng, vận tải và chứng từ trước khi báo giá.
Văn phòng Việt Nam: [email protected] / [email protected] | +84 989 005 525
Văn phòng Châu Âu (Tây Ban Nha): [email protected] | +34 604 069 431
