Chỉ số cước hàng rời Baltic Dry Index giảm khoảng 1,3% còn 3.426 điểm trong phiên thứ Sáu 25/9/2026, sau khi tăng 1,2% ở phiên trước. Mức giảm đến từ nhóm tàu lớn; Panamax và Supramax vẫn tăng.
Diễn biến theo nhóm tàu
| Chỉ số | Điểm | Trong phiên | Hàng hóa tham khảo |
|---|---|---|---|
| Baltic Dry Index | 3.426 | Khoảng -1,3% | Chỉ số tổng hợp hàng rời khô |
| Capesize | 5.784 | -2,6% | Thường chở khoảng 150.000 tấn quặng sắt hoặc than |
| Panamax | 2.407 | +1,1% | Thường chở 60.000–70.000 tấn than hoặc ngũ cốc |
| Supramax | 1.786 | +0,2% | Nhóm tàu cỡ trung |
Nguồn: Hellenic Shipping News/Trading Economics ngày 26/9/2026. Tính cả tuần, chỉ số chung vẫn tăng 1,6%.
Không lấy mức giảm 1,3% làm giá một chuyến
- Capesize giảm 2,6% trong khi Panamax tăng 1,1%. Lô than hoặc ngũ cốc cỡ Panamax không đi cùng hướng với quặng sắt cỡ Capesize.
- Điểm chỉ số không gồm nhiên liệu, phí cảng, bảo hiểm và phạt lưu tàu của một hợp đồng.
- Handysize không có trong bản tin này. Giá nhóm tàu nhỏ hơn phải lấy theo tuyến và ngày tàu.
Dữ liệu niêm yết ngày 25/9
| Chỉ số | Giá | Thay đổi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Quỹ cước hàng rời Breakwave | 15,32 USD | -2,54% | Rổ hợp đồng cước, không phải giá chuyến |
| Star Bulk Carriers | 29,54 USD/cổ phiếu | -9,05% | Cổ phiếu doanh nghiệp vận tải |
| Dầu WTI | 92,41 USD/thùng | -3,52% | Tham chiếu chi phí nhiên liệu |
Các mức giá trên là dữ liệu sàn hoặc chứng khoán niêm yết để tham khảo, không phải giá FOB/CFR do BGK chào. Khi đàm phán phải ghi rõ nguồn và ngày lấy số liệu.
Trao đổi theo lô hàng thực tế
Gửi mặt hàng, khối lượng, cặp cảng, thời gian giao và điều khoản thanh toán. BGK sẽ đối chiếu nguồn hàng, vận tải và chứng từ trước khi báo giá.
Văn phòng Việt Nam: [email protected] / [email protected] | +84 989 005 525
Văn phòng Châu Âu (Tây Ban Nha): [email protected] | +34 604 069 431
