Triển vọng cơ sở của The Signal Group đặt nhập khẩu than nhiệt đường biển của Trung Quốc năm 2026 trong khoảng 270–290 triệu tấn. Tác động tới cước không chỉ phụ thuộc tổng khối lượng mà còn phụ thuộc nguồn xếp hàng, quãng đường và nhóm tàu được sử dụng.
Các giả định chính của triển vọng
| Chỉ tiêu | Số liệu | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Nhập khẩu than nhiệt đường biển tháng 1–8 | 187,2 triệu tấn | Số liệu nền để tính phần còn lại của năm |
| Khoảng dự kiến cả năm | 270–290 triệu tấn | Kịch bản cơ sở, không phải khối lượng đã đặt mua |
| Mức cần đạt tháng 9–12 | 21–26 triệu tấn/tháng | So với 25,3 triệu tấn/tháng trong tháng 7–8 |
| Kịch bản tăng mạnh | 300–315 triệu tấn | Chỉ xảy ra nếu sức mua và nguồn hàng cùng tăng |
| Than Indonesia vào Trung Quốc tháng 1–8 | 115,1 triệu tấn | Chiếm 61,5% nhập khẩu than nhiệt đường biển |
Nguồn: Hellenic Shipping News/The Signal Group ngày 22/9/2026. Các khoảng trên là kịch bản phân tích, không phải dự báo chắc chắn hoặc cam kết mua hàng.
Panamax và Supramax không đi cùng một nhịp
| Nhóm tàu | Khối lượng tháng 1–8 | So với cùng kỳ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Panamax | 132,7 triệu tấn | +1,9% | Indonesia chiếm 68,5%; Australia chiếm 17,7% |
| Supramax | 32,0 triệu tấn | -27,5% | Giảm mạnh hơn tổng nhu cầu nhập khẩu |
- Số hành trình Panamax tăng từ 1.845 lên 1.861, tương đương khoảng 0,9%, thấp hơn mức tăng khối lượng 1,9%. Điều này phù hợp với tải trung bình lớn hơn, không chứng minh có nhiều hợp đồng mới tương ứng.
- Nếu hàng thay thế chuyển từ Indonesia sang Australia hoặc nguồn xa hơn, nhu cầu tấn–hải lý có thể tăng dù tổng tấn giảm.
- Kế hoạch xếp hàng tại Indonesia vì vậy quan trọng hơn một con số nhập khẩu tổng hợp khi đánh giá nhu cầu Panamax.
Các yếu tố có thể kéo nhu cầu lên hoặc xuống
- Điện nhiệt giảm: sản lượng điện nhiệt tháng 8 giảm 4,3% so với cùng kỳ, sau mức giảm 3,5% trong tháng 7; thủy điện, điện gió và điện mặt trời đều tăng.
- Khai thác nội địa phục hồi: sản lượng than thô bình quân ngày tăng từ 11,07 triệu tấn trong tháng 7 lên 11,67 triệu tấn trong tháng 8.
- Nguồn Indonesia còn là giả định: mức sản lượng 720 triệu tấn là tham chiếu từ phát biểu của cơ quan quản lý, không phải hạn ngạch sản xuất đã xác nhận.
Dữ liệu vận tải tham chiếu
| Chỉ số | Giá | Thay đổi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Quỹ cước hàng rời Breakwave | 16,08 USD | +5,10% | Rổ hợp đồng cước, không phải giá một chuyến |
| Star Bulk Carriers | 31,73 USD/cổ phiếu | +2,92% | Cổ phiếu doanh nghiệp vận tải biển |
| Dầu WTI | 93,44 USD/thùng | -8,31% | Tham chiếu chi phí nhiên liệu |
Các mức giá trên là dữ liệu sàn hoặc chứng khoán niêm yết để tham khảo, không phải giá FOB/CFR do BGK chào. Khi đàm phán phải ghi rõ nguồn và ngày lấy số liệu.
Thông tin cần có trước khi hỏi giá tàu
- Khối lượng, nhiệt trị và quy cách than; cảng xếp tại Indonesia, Australia hoặc nguồn khác.
- Nhóm tàu, mớn nước, ngày tàu sẵn sàng và năng suất bốc dỡ của hai cảng.
- Vị trí tàu mở, nhiên liệu, chi phí cảng và điều khoản phạt lưu tàu.
- Kiểm tra một kịch bản nhập khẩu đã chuyển thành kế hoạch xếp hàng thực tế hay chưa.
Trao đổi theo lô hàng thực tế
Gửi mặt hàng, khối lượng, cặp cảng, thời gian giao và điều khoản thanh toán. BGK sẽ đối chiếu nguồn hàng, vận tải và chứng từ trước khi báo giá.
Văn phòng Việt Nam: [email protected] / [email protected] | +84 989 005 525
Văn phòng Châu Âu (Tây Ban Nha): [email protected] | +34 604 069 431
