Chi phí vay tổng hợp đối với khoản vay doanh nghiệp mới tại eurozone gần như không đổi ở 3,77% trong tháng 8/2026. Lãi suất tiền gửi doanh nghiệp có kỳ hạn mới cũng gần như đi ngang ở 2,25%, theo Ngân hàng Trung ương Châu Âu (ECB).
Lãi vay doanh nghiệp thay đổi theo quy mô và kỳ cố định
| Hạng mục | Lãi suất tháng 8 | Thay đổi |
|---|---|---|
| Chi phí vay tổng hợp, doanh nghiệp | 3,77% | Gần như không đổi |
| Khoản vay trên 1 triệu EUR, lãi thả nổi hoặc cố định ban đầu tối đa 3 tháng | 3,34% | Giảm 14 điểm cơ bản |
| Khoản vay trên 1 triệu EUR, cố định ban đầu trên 3 tháng đến 1 năm | 3,78% | Giảm 6 điểm cơ bản |
| Khoản vay trên 1 triệu EUR, cố định ban đầu trên 10 năm | 3,74% | Gần như không đổi |
| Khoản vay tối đa 250.000 EUR, lãi thả nổi hoặc cố định ban đầu tối đa 3 tháng | 3,93% | Tăng 10 điểm cơ bản |
| Khoản vay cho hộ kinh doanh, lãi thả nổi hoặc cố định ban đầu tối đa 1 năm | 4,33% | Tăng 4 điểm cơ bản |
Nguồn: Ngân hàng Trung ương Châu Âu, công bố ngày 1/10/2026. Một điểm cơ bản bằng 0,01 điểm phần trăm.
Tiền gửi không đồng loạt tăng
| Tiền gửi mới | Lãi suất | Diễn biến |
|---|---|---|
| Doanh nghiệp, kỳ hạn tổng hợp | 2,25% | Gần như không đổi |
| Doanh nghiệp, kỳ hạn tối đa 1 năm | 2,24% | Không đổi |
| Doanh nghiệp, qua đêm | 0,61% | Không đổi |
| Hộ gia đình, kỳ hạn tổng hợp | 2,18% | Tăng 4 điểm cơ bản |
| Hộ gia đình, qua đêm | 0,29% | Gần như không đổi |
Ý nghĩa đối với tài trợ thương mại
- Mức 3,77% là chỉ số tổng hợp của eurozone, không phải lãi suất thư tín dụng hoặc khoản vay của một doanh nghiệp cụ thể.
- Người mua cần hỏi riêng lãi cơ sở, biên độ ngân hàng, phí xác nhận, phí trả chậm và số ngày tài trợ.
- Hợp đồng bằng USD nhưng nguồn tiền bằng EUR còn chịu rủi ro tỷ giá; lãi vay đi ngang không loại bỏ biến động EUR/USD.
Dữ liệu thị trường ngày 2/10
| Chỉ tiêu | Mức | Thay đổi |
|---|---|---|
| Chỉ số USD | 101,924 | +0,72% |
| Lợi suất trái phiếu Mỹ 10 năm | 5,277% | +0,71% |
| EUR/USD | 1,13 USD | -1,06% |
| USD/VND | 25.984 đồng | Mức tham chiếu trong bài gốc |
Các mức giá trên là dữ liệu sàn hoặc chứng khoán niêm yết để tham khảo, không phải giá FOB/CFR do BGK chào. Khi đàm phán phải ghi rõ nguồn và ngày lấy số liệu.
Trao đổi theo lô hàng thực tế
Gửi mặt hàng, khối lượng, cặp cảng, thời gian giao và điều khoản thanh toán. BGK sẽ đối chiếu nguồn hàng, vận tải và chứng từ trước khi báo giá.
Văn phòng Việt Nam: [email protected] / [email protected] | +84 989 005 525
Văn phòng Châu Âu (Tây Ban Nha): [email protected] | +34 604 069 431
