Bộ Thép Ấn Độ nhiều khả năng chưa đề xuất thêm biện pháp hạn chế thép nhập khẩu giá thấp trong ngắn hạn, dù các nhà máy trong nước muốn tăng thuế tự vệ từ 11,5% lên trên 20%. Một nguồn tin chính phủ cho biết chưa có kế hoạch tăng vì giá thép trong nước đã cao.
Nhập khẩu thép thành phẩm tăng 29,5%
| Chỉ tiêu, tháng 4–8/2026 | Số liệu |
|---|---|
| Nhập khẩu thép thành phẩm | 3,5 triệu tấn |
| Tăng so với cùng kỳ | 29,5% |
| Tỷ trọng hàng Trung Quốc | 31,8% |
| Vị thế thương mại | Ấn Độ là nước nhập ròng thép thành phẩm trong giai đoạn này |
Nguồn: Reuters đăng trên Economic Times, ngày 7/10/2026. Thông tin về định hướng chính sách đến từ một nguồn chính phủ ẩn danh; chưa phải thông báo chính thức của Bộ Thép.
Thuế tự vệ hiện tại vẫn được giữ
Ấn Độ đã áp biện pháp tự vệ ba năm đối với một số nhóm thép dẹt hợp kim và không hợp kim. Mức áp dụng hiện tại là 11,5% trong giai đoạn 21/4/2026–20/4/2027. Một nhà máy đã đề nghị nâng lên trên 20%, nhưng nguồn tin cho biết chính phủ chưa có kế hoạch tăng vào lúc này.
Biện pháp tự vệ không áp cho mọi sản phẩm thép. Mã hàng, mác, kích thước, xuất xứ và thời điểm thông quan quyết định một lô có thuộc phạm vi hay không.
Điều tra chống bán phá giá là quy trình riêng
Ấn Độ mở điều tra chống bán phá giá đối với một số thép cán nóng nhập từ Trung Quốc, Nhật Bản và Nga vào tháng 6. Cuộc điều tra này tách biệt với thuế tự vệ. Việc mở điều tra không đồng nghĩa thuế cuối cùng đã được áp.
- Người bán cần kiểm đúng mã HS, mô tả sản phẩm và thời kỳ điều tra.
- Người mua phải ghi rõ bên chịu thuế phát sinh và chi phí nếu hàng bị giữ để xác minh.
- Không lấy tổng mức nhập tăng 29,5% để suy ra nhu cầu hoặc giá của một mác thép cụ thể.
Dữ liệu niêm yết ngày 7/10
| Chỉ tiêu | Mức | Thay đổi | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| HRC Trung Tây Mỹ, CME | 1.298 USD/tấn ngắn | +1,72% | Không phải giá thép giao tại Ấn Độ |
| Cổ phiếu Vale | 13,61 USD | +1,49% | Không phải chỉ số quặng sắt giao ngay |
| Quỹ thép VanEck | 102,43 USD | +0,17% | Rổ cổ phiếu thép |
| USD/VND | 25.975 đồng | -0,02% | Tham chiếu tỷ giá |
Các mức giá trên là dữ liệu sàn hoặc chứng khoán niêm yết để tham khảo, không phải giá FOB/CFR do BGK chào. Khi đàm phán phải ghi rõ nguồn và ngày lấy số liệu.
Trao đổi theo lô hàng thực tế
Gửi mặt hàng, khối lượng, cặp cảng, thời gian giao và điều khoản thanh toán. BGK sẽ đối chiếu nguồn hàng, vận tải và chứng từ trước khi báo giá.
Văn phòng Việt Nam: [email protected] / [email protected] | +84 989 005 525
Văn phòng Châu Âu (Tây Ban Nha): [email protected] | +34 604 069 431
