Dự thảo Chính sách Thép Quốc gia mới của Ấn Độ đặt mục tiêu đạt hơn 600 triệu tấn công suất luyện thép và hơn 500 triệu tấn tiêu thụ vào năm 2047. Công suất của nước này ở mức khoảng 220 triệu tấn trong năm tài chính 2026.
Quy mô mục tiêu đến năm 2047
| Chỉ tiêu | Số liệu |
|---|---|
| Công suất luyện thép mục tiêu | Trên 600 triệu tấn/năm |
| Tiêu thụ mục tiêu | Trên 500 triệu tấn/năm |
| Công suất năm tài chính 2026 | Khoảng 220 triệu tấn/năm |
| Xuất khẩu trực tiếp hoặc nằm trong hàng chế tạo | Khoảng 45 triệu tấn |
| Nhu cầu quặng sắt dự kiến | 772 triệu tấn |
| Nhu cầu than luyện cốc dự kiến | 214 triệu tấn |
| Chương trình giảm phát thải cho doanh nghiệp thép nhỏ | 50 tỷ rupee |
Nguồn: Reuters đăng lại trên Kitco và thông tin của Bộ trưởng phụ trách thép Sandeep Poundrik. Đây là dự thảo dự kiến đưa ra lấy ý kiến, chưa phải kế hoạch đầu tư đã chốt của từng nhà máy.
Nguyên liệu là thách thức trung tâm
Dự thảo nêu nhu cầu bảo đảm quặng sắt chất lượng cao và than luyện cốc. Chính phủ dự kiến theo đuổi tài sản ở nước ngoài, liên doanh và đa dạng hóa nguồn than bằng tiếp cận quốc tế. Điều này mở ra nhu cầu dài hạn cho quặng, than, phế liệu và hợp kim sắt, nhưng khối lượng nhập thực tế còn phụ thuộc nguồn nội địa, công nghệ lò và tiến độ dự án.
Trong tháng 4–8, Ấn Độ nhập ròng 3,5 triệu tấn thép thành phẩm, tăng 29,5% so với cùng kỳ; Trung Quốc chiếm 31,8%. Chính sách mới cũng hướng đến ngăn thép giá rẻ, dưới chuẩn và tăng tỷ trọng thép đặc biệt, giá trị cao.
Người bán cần nhìn đúng sản phẩm
- Mục tiêu 600 triệu tấn là công suất năm 2047, không phải nhu cầu giao ngay hoặc đơn hàng đã mở.
- Nhu cầu nguyên liệu sẽ khác nhau theo lò cao, lò điện và công nghệ giảm phát thải.
- Thép đặc biệt đòi hỏi mác, tiêu chuẩn, chứng chỉ nhà máy và kiểm định; không thể định giá chỉ theo tổng công suất.
Giá tham chiếu không phải giá giao tại Ấn Độ
| Chỉ số | Mức ngày 2/10 | Ghi chú |
|---|---|---|
| HRC Trung Tây Mỹ, CME | 1.306 USD/tấn ngắn | +5,75%; không phải giá HRC Ấn Độ |
| Cổ phiếu Vale | 13,76 USD | +1,10%; không phải chỉ số quặng 62% Fe |
| Quỹ thép VanEck | 103,53 USD | -1,21%; rổ cổ phiếu thép |
| USD/VND | 25.984 đồng | +0,04% |
Các mức giá trên là dữ liệu sàn hoặc chứng khoán niêm yết để tham khảo, không phải giá FOB/CFR do BGK chào. Khi đàm phán phải ghi rõ nguồn và ngày lấy số liệu.
Trao đổi theo lô hàng thực tế
Gửi mặt hàng, khối lượng, cặp cảng, thời gian giao và điều khoản thanh toán. BGK sẽ đối chiếu nguồn hàng, vận tải và chứng từ trước khi báo giá.
Văn phòng Việt Nam: [email protected] / [email protected] | +84 989 005 525
Văn phòng Châu Âu (Tây Ban Nha): [email protected] | +34 604 069 431
